Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang thúc đẩy các hãng ô tô và doanh nghiệp sản xuất Mỹ tham gia sâu hơn vào sản xuất vũ khí, gợi lại mô hình huy động công nghiệp thời Thế chiến II.
Theo các nguồn tin, quan chức quốc phòng cấp cao đã làm việc với lãnh đạo nhiều tập đoàn lớn, trong đó có CEO Mary Barra của General Motors và Jim Farley của Ford Motor, nhằm thảo luận khả năng chuyển đổi một phần năng lực sản xuất sang phục vụ quốc phòng.
Mục tiêu là tận dụng nhân lực và nhà máy của khu vực tư nhân để tăng sản lượng đạn dược và thiết bị quân sự, trong bối cảnh các cuộc chiến tại Ukraine và Iran đang làm hao hụt kho dự trữ.
Đẩy mạnh “nền kinh tế thời chiến”
Các cuộc thảo luận vẫn ở giai đoạn sơ bộ, nhưng phản ánh nỗ lực của Bộ Quốc phòng Mỹ trong việc đặt ngành công nghiệp quốc phòng vào trạng thái “thời chiến”, theo định hướng của Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth.
Lầu Năm Góc muốn các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực quốc phòng truyền thống có thể “bổ trợ” cho các nhà thầu quân sự, đặc biệt trong việc nhanh chóng mở rộng sản xuất tên lửa, đạn dược và công nghệ chống máy bay không người lái.
Ngoài các hãng xe, những doanh nghiệp như GE Aerospace và Oshkosh Corporation cũng tham gia trao đổi với Bộ Quốc phòng.
Bài toán năng lực sản xuất và rào cản
Trong các cuộc họp, quan chức Mỹ nhấn mạnh việc tăng sản xuất vũ khí là vấn đề an ninh quốc gia, đồng thời đề nghị doanh nghiệp đánh giá khả năng tham gia cũng như các rào cản như thủ tục hợp đồng hay quy trình đấu thầu.
Đại diện Oshkosh Corporation cho biết công ty đang chủ động tìm kiếm các năng lực phù hợp với nhu cầu của quân đội. Dù đã sản xuất xe quân sự, phần lớn doanh thu của hãng vẫn đến từ lĩnh vực dân sự.
Áp lực từ chiến sự và nhu cầu ngân sách khổng lồ
Mối lo về năng lực sản xuất vũ khí của Mỹ gia tăng kể từ khi Washington và các đồng minh NATO chuyển lượng lớn vũ khí cho Ukraine sau năm 2022.
Lầu Năm Góc gần đây đề xuất ngân sách quốc phòng lên tới 1.500 tỷ USD – mức cao nhất trong lịch sử hiện đại – trong đó ưu tiên đầu tư mạnh cho sản xuất đạn dược và máy bay không người lái.
Tiền lệ từ đại dịch và Thế chiến II
Việc huy động khu vực sản xuất dân sự không phải là mới. Trong đại dịch Covid-19, General Motors và Ford Motor từng phối hợp sản xuất hàng chục nghìn máy thở.
Xa hơn, trong Thế chiến II, các hãng xe tại Detroit đã dừng sản xuất ô tô để chuyển sang chế tạo máy bay ném bom, động cơ và xe quân sự, góp phần tạo nên “kho vũ khí của nền dân chủ” cho Mỹ.
Cơ hội và giới hạn
Hiện nay, phần lớn sản xuất quân sự vẫn do một số nhà thầu chuyên biệt đảm nhiệm. Dù nhiều tập đoàn lớn ngoài ngành quốc phòng đã có hợp đồng với Lầu Năm Góc, quy mô vẫn còn hạn chế.
General Motors hiện có đơn vị quốc phòng chuyên sản xuất xe chiến thuật hạng nhẹ dựa trên mẫu bán tải Chevrolet Colorado. Tuy nhiên, mảng này vẫn chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng doanh thu.
Trong tương lai, GM được đánh giá là ứng viên tiềm năng cho dự án phát triển dòng xe quân sự mới thay thế Humvee, với khả năng vừa vận chuyển binh sĩ vừa đóng vai trò trạm chỉ huy và cung cấp năng lượng di động.
Việc mở rộng vai trò của các doanh nghiệp dân sự có thể giúp Mỹ nhanh chóng tăng năng lực sản xuất quốc phòng, nhưng cũng đặt ra thách thức về chi phí, tổ chức và chuyển đổi dây chuyền trong thời gian ngắn.
